Tất cả sản phẩm

Tất cả sản phẩm

JT4 Yamaha 8 chỗ

Xe điện JT4 Yamaha 8 chỗ - Nhật Bản

 Số chỗ ngồi
4 chỗ
 Quãng đường đi
100Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
EZGO TG-2

Xe điện E-Z-GO 4 chỗ Nhật Bản

 Số chỗ ngồi
4 chỗ
 Quãng đường đi
100Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
Yamaha 4 chỗ

Xe điện Yamaha 4 chỗ Nhật Bản

 Số chỗ ngồi
4 chỗ
 Quãng đường đi
100Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
Club car 4 chỗ USA

Xe điện Club car 4 chỗ USA

 Số chỗ ngồi
4 chỗ
 Quãng đường đi
100Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
Club Car 8 chỗ USA

Xe điện Club Car 8 chỗ USA

 Số chỗ ngồi
4 chỗ
 Quãng đường đi
100Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
E-Z-GO 8 chỗ USA

Xe điện E-Z-GO 8 chỗ USA

 Số chỗ ngồi
4 chỗ
 Quãng đường đi
100Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
G30A Yamaha 5 chỗ

Xe điện G30A Yamaha 5 chỗ Nhật Bản

 Số chỗ ngồi
4 chỗ
 Quãng đường đi
100Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
JT4 Yamaha 5 chỗ

Xe điện JT4 Yamaha 5 chỗ - Nhật Bản

 Số chỗ ngồi
4 chỗ
 Quãng đường đi
100Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
Sanyo 5 chỗ

Xe điện Sanyo 5 chỗ - Nhật Bản

 Số chỗ ngồi
4 chỗ
 Quãng đường đi
100Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
TX2 E-Z-GO

Xe điện TX2 E-Z-GO 4 chỗ USA

 Số chỗ ngồi
4 chỗ
 Quãng đường đi
100Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
LT-S8

Xe điện kiểu Bus LT-S8

 Số chỗ ngồi
8 chỗ
 Quãng đường đi
120Km
 Tốc độ tối đa
30km/h
LT-S8+3

Xe điện kiểu Bus LT-S8+3

 Số chỗ ngồi
8 chỗ
 Quãng đường đi
120Km
 Tốc độ tối đa
30km/h
LT-S11.B

Xe điện kiểu Bus LT-S11.B

 Số chỗ ngồi
8 chỗ
 Quãng đường đi
120Km
 Tốc độ tối đa
30km/h
LT-S14.C

Xe điện kiểu Bus LT-S14.C

 Số chỗ ngồi
8 chỗ
 Quãng đường đi
120Km
 Tốc độ tối đa
30km/h
LT-S23

Xe điện kiểu Bus LT-S23

 Số chỗ ngồi
8 chỗ
 Quãng đường đi
120Km
 Tốc độ tối đa
30km/h
LT-S6.FA

Xe điện dáng cổ LT-S6.FA

 Số chỗ ngồi
6 chỗ
 Quãng đường đi
80Km
 Tốc độ tối đa
24-28km/h
LT-S6.FB

Xe điện dáng cổ LT-S6.FB

 Số chỗ ngồi
6 chỗ
 Quãng đường đi
80Km
 Tốc độ tối đa
24-28km/h
LT-S8.FA

Xe điện dáng cổ LT-S8.FA

 Số chỗ ngồi
8 chỗ
 Quãng đường đi
80Km
 Tốc độ tối đa
24-28km/h
LT-S8.FB

Xe điện dáng cổ LT-S8.FB

 Số chỗ ngồi
8 chỗ
 Quãng đường đi
80Km
 Tốc độ tối đa
24-28km/h
LT-A2.H8

Xe điện chở hàng LT-A2.H8

 Số chỗ ngồi
2 chỗ
 Quãng đường đi
90Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
LT-A2.GC

Xe điện chở hàng LT-A2.GC

 Số chỗ ngồi
2 chỗ
 Quãng đường đi
90Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
LT-S2.B.HP

Xe điện chở hàng LT-S2.B.HP

 Số chỗ ngồi
2 chỗ
 Quãng đường đi
90Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
LT-S2.B.HX

Xe điện chở hàng LT-S2.B.HX

 Số chỗ ngồi
2 chỗ
 Quãng đường đi
90Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
LT-S2.B.HY

Xe điện chở hàng LT-S2.B.HY

 Số chỗ ngồi
2 chỗ
 Quãng đường đi
90Km
 Tốc độ tối đa
20-24km/h
LT-A627.4+2

Xe điện tham gia giao thông LT-A627.4+2

 Số chỗ ngồi
8 chỗ
 Quãng đường đi
90Km
 Tốc độ tối đa
24-28km/h
LT-S8/S8.C

Xe điện tham gia giao thông LT-S8/S8.C

 Số chỗ ngồi
8 chỗ
 Quãng đường đi
90Km
 Tốc độ tối đa
24-28km/h
LT-14.C

Xe điện tham gia giao thông LT-14.C

 Số chỗ ngồi
8 chỗ
 Quãng đường đi
90Km
 Tốc độ tối đa
24-28km/h
Đang xem 1/1 trang. Tổng số: 63 bản ghi được tìm thấy.
© 2019 Copyright by xechaydien.net. All rights reserved. Thiết kế bởi Bắc Việt Đang online:  2   Tổng truy cập: 10,145,315
 ---